menu_book
見出し語検索結果 "dư luận" (1件)
dư luận
日本語
名世論
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "dư luận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dư luận" (3件)
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)